Chuyển đến nội dung chính
FU-DEVER Logo
Bảng Vinh Danh Thuật Toán • FU-DEVER

BẢNG XẾP HẠNG LEETCODE

Tuyên dương các thành viên có thành tích giải bài và rèn luyện thuật toán xuất sắc nhất của Câu lạc bộ FU-DEVER.

Lưu Thành Đạt
2

Lưu Thành Đạt

460 pts

Nguyễn Tấn Đạt
1

Nguyễn Tấn Đạt

650 pts

Nguyễn Đức
3

Nguyễn Đức

400 pts

Danh Sách Xếp Hạng Chi Tiết

Tổng cộng 35 thành viên tham gia tranh tài

HạngThành viên
Điểm số (AC)
1

Nguyễn Tấn Đạt

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

650 pts
65 bài
2

Lưu Thành Đạt

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

460 pts
46 bài
3

Nguyễn Đức

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

400 pts
40 bài
4

Nguyễn Văn Đạt

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

210 pts
21 bài
5

Từ Phúc Nguyên

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

210 pts
21 bài
6

Lê Trần Bảo Phúc

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

200 pts
20 bài
7

Tạ Thị Bích Loan

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

200 pts
20 bài
8

Nguyễn Quốc Anh

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

200 pts
20 bài
9

Nguyễn Trần Gia Bảo

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

200 pts
20 bài
10

Lê Đức Anh Phương

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

180 pts
18 bài
11

Trần Văn Bảo Thắng

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

120 pts
12 bài
12

Võ Thị Thuỳ Duyên

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

100 pts
10 bài
13

Lê Trung Lực

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

90 pts
9 bài
14

Tống Thị Như Quỳnh

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

70 pts
7 bài
15

Ngô Huy Long (Chovy)

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

60 pts
6 bài
16

Nguyễn Xuân Huy

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

60 pts
6 bài
17

Phạm Hồng Quân

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

40 pts
4 bài
18

Trần Quốc Khánh

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

30 pts
3 bài
19

Nguyễn Anh Tú

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

30 pts
3 bài
20

Lê Anh Tuấn

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

30 pts
3 bài
21

Lê Đức Anh

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

30 pts
3 bài
22

Võ Huy Hoàng

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

20 pts
2 bài
23

Võ Văn Vũ

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

20 pts
2 bài
24

Nguyễn Lê Đăng Thành (Hotaru)

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

20 pts
2 bài
25

Hoàng Trung Nguyên

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

20 pts
2 bài
26

Lương Văn Tuấn Kiệt

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

20 pts
2 bài
27

Trần Quang Huy

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
28

Nguyễn Thúc Hoàng Phương

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
29

Nguyễn Văn Duy Khang

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
30

Nguyễn Chơn Phước

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
31

Nguyễn Dương Khải

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
32

Nguyễn Thái Bảo

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
33

Nguyễn Viết Thuận

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
34

Hồ Ngọc Vĩnh Hân

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài
35

Nguyễn Thái Hưng

Chuyên ngành KTMT/SE • K21

0 pts
0 bài